paying attention

paying attention

The teacher reminds the students to be paying attention during the lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chú ý, sự lưu tâm: "paying attention" chỉ hành động hoặc trạng thái tập trung, chú ý đến ai đó hoặc điều đó, đặc biệt khi quan tâm đến trẻ em hoặc người yếu thế.
    • Sự chăm chú: Cũng dùng để chỉ việc dành sự quan tâm đặc biệt đến một đối tượng hoặc vấn đề.
  2. Tính từ:

    • Chú ý, lắng nghe: "paying attention" mô tả trạng thái của một người đang tập trung suy nghĩ thấu đáo về điều đó.
    • Thận trọng, để ý: Được dùng để chỉ người ý thức cảnh giác hoặc cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His paying attention to her wishes made her feel valued. (Sự chú ý của anh ấy đến mong muốn của ấy khiến ấy cảm thấy được trân trọng.)
    • The teacher praised the student's paying attention during the lecture. (Giáo viên khen ngợi sự chăm chú của học sinh trong buổi giảng.)
  • Tính từ:

    • She is a paying attention student who always takes notes. ( ấy một học sinh chú ý, luôn ghi chép bài.)
    • He was paying attention to the warnings about the storm. (Anh ấy đã chú ý đến những cảnh báo về cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be paying attention to someone/something": đang tập trung vào ai/cái .

    • The doctor is paying attention to the patient's symptoms. (Bác sĩ đang chú ý đến các triệu chứng của bệnh nhân.)
  • "to pay no attention": không quan tâm, không để ý.

    • She paid no attention to the noise outside. ( ấy không để ý đến tiếng ồn bên ngoài.)
  • "to bring something to someone's attention": thu hút sự chú ý của ai đó về điều .

    • I want to bring this issue to your attention. (Tôi muốn thu hút sự chú ý của bạn về vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Attentive (tính từ): chăm chú, lắng nghe.

    • An attentive audience is essential for a good performance. (Một khán giả chăm chú điều cần thiết cho một buổi biểu diễn tốt.)
  • Attentiveness (danh từ): sự chăm chú, sự lưu tâm.

    • Her attentiveness to detail is impressive. (Sự chăm chú đến chi tiết của ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Heedful: thận trọng, chú ý.

    • He is heedful of the consequences of his actions. (Anh ấy thận trọng với hậu quả của hành động mình.)
  • Observant: tinh ý, quan sát tốt.

    • An observant person notices small changes in the environment. (Một người tinh ý nhận ra những thay đổi nhỏ trong môi trường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay attention to: chú ý đến.

    • Please pay attention to the instructions. (Vui lòng chú ý đến hướng dẫn.)
  • Draw attention to: thu hút sự chú ý vào.

    • The bright colors draw attention to the product. (Màu sắc tươi sáng thu hút sự chú ý vào sản phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • Pay attention like a hawk: chú ý rất kỹ lưỡng, như diều hâu.

    • The security guard paid attention like a hawk to every movement. (Người bảo vệ chú ý như diều hâu đến từng chuyển động.)
  • Give one's undivided attention: dành toàn bộ sự chú ý.

    • She gave her undivided attention to the speaker. ( ấy dành toàn bộ sự chú ý cho người nói.)